FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Eintracht Frankfurt, 03h00 ngày 29/11
Midtjylland
+0.75 0.92
-0.75 0.98
2.75 0.80
u 0.90
4.40
1.64
3.65
+0.25 0.92
-0.25 0.90
1.25 1.02
u 0.68
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Midtjylland vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Midtjylland vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Midtjylland vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Midtjylland vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Midtjylland vs Eintracht Frankfurt
0 - 1 Hugo Emanuel Larsson Kiến tạo: Omar Marmoush
Ra sân: Valdemar Andreasen
Omar Marmoush Penalty awarded
1 - 2 Omar Marmoush
Ra sân: Gogorza
Ra sân: Victor Bak Jensen
Rasmus Nissen KristensenRa sân: Nnamdi Collins
Can Yilmaz UzunRa sân: Omar Marmoush
Ra sân: Emiliano Martinez
Igor MatanovicRa sân: Hugo Ekitike
Ellyes SkhiriRa sân: Mahmoud Dahoud
Ansgar KnauffRa sân: Niels Nkounkou
Ra sân: Joel Andersson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Midtjylland VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Midtjylland vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Midtjylland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 6.43 | |
| 6 | Joel Andersson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 14 | Edward Chilufya | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 16 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 5 | Emiliano Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 52 | 6.57 | |
| 24 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 37 | 6.76 | |
| 55 | Victor Bak Jensen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 20 | Valdemar Andreasen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 30 | 6.14 | |
| 4 | Ousmane Diao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.43 | |
| 41 | Mikel Krüger-Johnsen | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 6.28 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 2 | 73 | 7.12 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 5 | 75 | 7.42 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 37 | 7.23 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 51 | 6.77 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 24 | 6.61 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 5.75 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 38 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

