FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Nottingham Forest, 00h45 ngày 20/03
Midtjylland
90phút [1-2], 120phút [1-2]Pen [0-3]
+0.25 0.94
-0.25 0.87
2.75 1.01
u 0.81
3.13
2.10
3.40
-0 0.94
+0 0.85
1 0.95
u 0.85
3.4
3.2
2.1
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Midtjylland vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Midtjylland vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Midtjylland vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Midtjylland vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Midtjylland vs Nottingham Forest
0 - 1 Nicolas Dominguez Kiến tạo: Nikola Milenkovic
Ra sân: Phillip Billing
Ra sân: Valdemar Andreasen
0 - 2 Ryan Yates Kiến tạo: James Mcatee
Ra sân: Jose Francisco Dos Santos Junior
Neco WilliamsRa sân: Dan Ndoye
Morgan Gibbs WhiteRa sân: Omari Hutchinson
Murillo Santiago Costa dos SantosRa sân: Nikola Milenkovic
Elliot AndersonRa sân: James Mcatee
Ola AinaRa sân: Dilane Bakwa
Ibrahim SangareRa sân: Nicolas Dominguez
Ra sân: Ousmane Diao
Murillo Santiago Costa dos Santos
Ra sân: Dario Esteban Osorio
Elliot Anderson
Ryan Yates Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Midtjylland VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Midtjylland vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Midtjylland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Phillip Billing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 6 | Martin Erlic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 78 | 8.29 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 45 | 69.23% | 2 | 6 | 83 | 6.61 | |
| 14 | Edward Chilufya | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 74 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 27 | 6.27 | |
| 16 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 10 | Cho Gue-sung | Forward | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 5.99 | |
| 58 | Aral Simsir | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 54 | 6.05 | |
| 13 | Adam Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 3 | Han-beom Lee | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 56 | 6.44 | |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 69 | 5.92 | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 55 | Victor Bak Jensen | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 57 | 5.66 | |
| 20 | Valdemar Andreasen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 5.86 | |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 6 | 60 | 6.9 | |
| 4 | Ousmane Diao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 43 | 74.14% | 1 | 1 | 78 | 6.12 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 15 | 35.71% | 0 | 0 | 46 | 6.12 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 36 | 8.03 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 65 | 7.56 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 5 | 66 | 8.01 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 35 | 6.81 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 4 | 79 | 7.12 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 8 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 40 | 7.43 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 2 | 55 | 6.63 | |
| 20 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 47 | 7.01 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 30 | 7.01 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 44 | Zach Abbott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 45 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

