FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Racing Genk, 00h45 ngày 12/12
Midtjylland
-0.5 0.85
+0.5 0.97
2.5 0.60
u 1.25
1.85
3.80
3.70
-0.25 0.85
+0.25 0.87
0.5 0.29
u 2.50
2.3
3.85
2.27
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Midtjylland vs Racing Genk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Midtjylland vs Racing Genk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Midtjylland vs Racing Genk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Midtjylland vs Racing Genk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Midtjylland vs Racing Genk
Yaimar Medina
Ra sân: Aral Simsir
Ra sân: Valdemar Andreasen
Jarne SteuckersRa sân: Yaimar Medina
Yira SorRa sân: Konstantinos Karetsas
Robin MirisolaRa sân: Daan Heymans
Ra sân: Jose Francisco Dos Santos Junior
Jusef ErabiRa sân: Oh Hyun Gyu
Ra sân: Dario Esteban Osorio
Mujaid Sadick
Bryan Heynen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Midtjylland VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Midtjylland vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Midtjylland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 8 | Phillip Billing | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 39 | 7.56 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 4 | 75 | 7.17 | |
| 74 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 2 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 52 | 7.25 | |
| 16 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 48 | 7.48 | |
| 10 | Cho Gue-sung | Forward | 4 | 3 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 37 | 7.41 | |
| 58 | Aral Simsir | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 5 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 42 | 8.03 | |
| 3 | Han-beom Lee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 8 | 77 | 7.65 | |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Tiền vệ phải | 3 | 3 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 55 | Victor Bak Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 48 | 7.17 | |
| 20 | Valdemar Andreasen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 39 | 7.15 | |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.37 | |
| 41 | Gogorza | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 4 | Ousmane Diao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 9 | 69 | 8.65 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 1 | 48 | 6.66 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 63 | 6.75 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 1 | 76 | 6.75 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 7 | 46 | 7.18 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 27 | 6.48 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 99 | Jusef Erabi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 5.89 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 1 | 0 | 2 | 37 | 37 | 100% | 2 | 0 | 59 | 7.09 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 46 | 6.19 | |
| 34 | Adrian Palacios | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 0 | 66 | 6.05 | |
| 19 | Yaimar Medina | Defender | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 40 | 6.03 | |
| 29 | Robin Mirisola | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 8 | 0 | 46 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

