FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Saint Gilloise, 23h45 ngày 24/10
Midtjylland
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.75 0.95
u 0.75
2.20
2.85
3.25
-0 1.00
+0 1.10
1 0.75
u 0.95
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Midtjylland vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Midtjylland vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Midtjylland vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Midtjylland vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Midtjylland vs Saint Gilloise
Kiến tạo: Aral Simsir
Anan Khalaili
Ousseynou Niang
Ra sân: Oliver Sorensen
Anouar Ait El HadjRa sân: Noah Sadiki
Ra sân: Jan Kuchta
Franjo IvanovicRa sân: Kevin Rodriguez
Ra sân: Aral Simsir
Ra sân: Emiliano Martinez
Ra sân: Kevin Mbabu
Kamiel Van De PerreRa sân: Matias Rasmussen
Elton KabanguRa sân: Mohammed Fuseini
Ross SykesRa sân: Ousseynou Niang
Kevin Mac Allister
Franjo Ivanovic
Christian Burgess
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Midtjylland VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Midtjylland vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Midtjylland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 25 | 6.75 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.89 | |
| 6 | Joel Andersson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.49 | |
| 25 | Jan Kuchta | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 16 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.58 | |
| 5 | Emiliano Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.57 | |
| 58 | Aral Simsir | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 24 | 7.42 | |
| 24 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 6.76 | |
| 4 | Ousmane Diao | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.05 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 9 | 6.57 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.75 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

