FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Bristol City, 02h45 ngày 05/03
Millwall
-0 0.91
+0 0.89
1.75 0.75
u 0.95
2.72
2.50
2.91
-0 0.91
+0 0.85
0.75 0.87
u 0.83
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Bristol City
Ra sân: Femi Azeez
0 - 1 Zak Vyner Kiến tạo: Cameron Pring
Ra sân: Luke James Cundle
Haydon RobertsRa sân: Mark Sykes
Harry CornickRa sân: Sinclair Armstrong
Sam BellRa sân: Cameron Pring
Ra sân: Casper De Norre
Ra sân: Billy Mitchell
Joe WilliamsRa sân: Scott Twine
0 - 2 Harry Cornick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 1 | 69 | 6.42 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 44 | 6.3 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 48 | 6.32 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 45 | 6.33 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 25 | 6.27 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 2 | 32 | 6.49 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 5 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 4 | 62 | 6.64 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 6 | 27 | 6.06 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 36 | 6.63 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 7 | 1 | 46 | 7.05 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 4 | 75 | 7.11 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 55 | 7.61 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 1 | 43 | 7.59 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 47 | 7.05 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 2 | 62 | 7.69 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 36 | 6.84 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 54 | 6.96 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.19 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

