FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Burnley, 22h00 ngày 03/11
Millwall
-0 0.88
+0 1.02
2.5 1.50
u 0.50
2.55
2.65
2.92
-0 0.88
+0 0.98
0.75 0.93
u 0.93
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Burnley
Kiến tạo: Femi Azeez
Jeremy SarmientoRa sân: Bashir Humphreys
Hannibal MejbriRa sân: Josh Laurent
Jay RodriguezRa sân: Andreas Hountondji
Ra sân: Joe Bryan
Ra sân: Femi Azeez
Ra sân: Macaulay Langstaff
Ra sân: Romain Esse
Jeremy Sarmiento
Hannibal Mejbri
Ra sân: George Honeyman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 2 | 61 | 6.77 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 50 | 7.51 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 43 | 7 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 5 | 35 | 7.96 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 14 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 48 | 7.72 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 2 | 31 | 7.21 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.62 | |
| 25 | Romain Esse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 2 | 39 | 6.59 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.29 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 1 | 74 | 6.25 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 56 | 6.3 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 6 | 1 | 65 | 6.08 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 6.47 | |
| 37 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 2 | 96 | 6.53 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 2 | 88 | 7.08 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6.03 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 48 | 6.87 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 3 | 66 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

