FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Hull City, 19h30 ngày 18/01
Millwall
-0.25 0.85
+0.25 1.05
2 0.76
u 0.94
2.10
3.25
3.05
-0.25 0.85
+0.25 0.62
0.75 0.76
u 0.94
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Hull City
Cody DramehRa sân: Lewie Coyle
0 - 1 Jake Cooper(OW)
Ra sân: Calum Scanlon
Joe GelhardtRa sân: Mason Burstow
Ra sân: Duncan Watmore
Ra sân: Mihailo Ivanovic
Ra sân: George Saville
Nordin AmrabatRa sân: Abu Kamara
Matty CrooksRa sân: Gustavo Puerta
Joe Gelhardt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 3 | 23 | 6.51 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 30 | 6.96 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 27 | 6.94 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 32 | 6.67 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 17 | 6.64 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 15 | 6.41 | |
| 33 | Calum Scanlon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.22 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 2 | 19 | 6.76 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.76 | |
| 27 | Regan Slater | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.15 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 33 | 6.67 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 29 | 6.75 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 13 | 6.21 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.69 | |
| 17 | Finley Burns | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 48 | Mason Burstow | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 13 | 6.29 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 23 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

