FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Ipswich Town, 20h00 ngày 26/12
Millwall
+0.5 0.85
-0.5 0.93
0.5 1.30
u 0.40
3.35
1.93
3.25
+0.25 0.85
-0.25 1.08
1 1.05
u 0.75
4.25
2.5
2
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Ipswich Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Ipswich Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Ipswich Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Ipswich Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Ipswich Town
Jaden Philogene-Bidace
Sindre Walle EgeliRa sân: Kasey McAteer
Chuba AkpomRa sân: Ivan Azon Monzon
Jack ClarkeRa sân: Jaden Philogene-Bidace
Jack TaylorRa sân: Jens Cajuste
Ra sân: Billy Mitchell
Ra sân: Aidomo Emakhu
Ra sân: Camiel Neghli
Ra sân: Joe Bryan
Darnell Furlong
Wes BurnsRa sân: Marcelino Nunez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.37 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.49 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.35 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.91 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.46 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 20 | Kasey McAteer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

