FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Leeds United, 02h45 ngày 07/11
Millwall
+0.5 0.98
-0.5 0.82
2 0.80
u 0.90
3.94
1.82
3.22
+0.25 0.98
-0.25 1.03
0.75 0.66
u 1.04
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Leeds United
Kiến tạo: Jake Cooper
Ra sân: Macaulay Langstaff
Ra sân: Duncan Watmore
Manor SolomonRa sân: Joe Rothwell
Ra sân: Romain Esse
Mateo JosephRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Patrick BamfordRa sân: Jayden Bogle
Hector Junior Firpo Adames
Ra sân: Ryan Wintle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 33 | 6.96 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 30 | 7.17 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 6 | 35 | 7.97 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 14 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.59 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 23 | 6.96 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 8.03 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.17 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.57 | |
| 25 | Romain Esse | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 6.57 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 9 | 0 | 71 | 6 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 1 | 38 | 6.43 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 0 | 96 | 6.38 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 4 | 93 | 6.77 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 4 | 73 | 6.73 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 55 | 6.02 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 2 | 85 | 6.2 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 53 | 6.47 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 49 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

