FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Leicester City, 01h45 ngày 10/04
Millwall
+0.75 0.98
-0.75 0.82
2.5 0.83
u 0.87
4.75
1.62
3.55
+0.25 0.98
-0.25 0.82
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Leicester City
Harry Winks
Ra sân: George Honeyman
Kiến tạo: Billy Mitchell
Issahaku FatawRa sân: Yunus Akgun
Dennis PraetRa sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Kelechi IheanachoRa sân: Jamie Vardy
James JustinRa sân: Callum Doyle
Ra sân: Michael Obafemi
Patson DakaRa sân: Harry Winks
Ra sân: Ryan James Longman
Ra sân: Zian Flemming
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 4 | 0 | 57 | 7.96 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 48 | 6.75 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 7.07 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 7.19 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 3 | 34 | 6.77 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 34 | 7.29 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 41 | 7.66 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 6.66 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 33 | 7.61 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 25 | Romain Esse | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.79 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 90 | 91.84% | 0 | 4 | 104 | 6.53 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 3 | 92 | 7.47 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 2 | 85 | 6.39 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 117 | 106 | 90.6% | 1 | 2 | 127 | 6.56 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 0 | 76 | 6.4 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 29 | Yunus Akgun | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 42 | 6.16 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 55 | 6.92 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 55 | 6.19 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.31 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 4 | 85 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

