FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Millwall vs Leicester City, 01h45 ngày 23/09

Vòng Round 3
01:45 ngày 23/09/2021
Millwall
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Leicester City
Địa điểm: The Den Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃

Cúp Liên Đoàn Anh

KQBD Millwall vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Millwall vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Millwall vs Leicester City

Millwall Millwall
Phút
Leicester City Leicester City
50'
match goal 0 - 1 Ademola Lookman
Daniel Ballard
Ra sân: Shaun Hutchinson
match change
65'
69'
match change Patson Daka
Ra sân: Ademola Lookman
Benik Afobe
Ra sân: Alex Pearce
match change
72'
Matt Smith
Ra sân: Ben Thompson
match change
72'
72'
match change Janick Vestergaard
Ra sân: Marc Albrighton
88'
match goal 0 - 2 Kelechi Iheanacho

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Millwall VS Leicester City

Millwall Millwall
Leicester City Leicester City
3
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
7
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
2
8
 
Sút Phạt
 
9
29%
 
Kiểm soát bóng
 
71%
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
266
 
Số đường chuyền
 
688
68%
 
Chuyền chính xác
 
87%
9
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Việt vị
 
0
48
 
Đánh đầu
 
48
21
 
Đánh đầu thành công
 
27
1
 
Cứu thua
 
1
13
 
Rê bóng thành công
 
14
8
 
Đánh chặn
 
3
28
 
Ném biên
 
26
13
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
4
91
 
Pha tấn công
 
122
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Jon Bodvarsson
11
Scott Malone
10
Matt Smith
33
Bartosz Bialkowski
26
Daniel Ballard
23
Benik Afobe
17
George Saville
Millwall Millwall 3-4-2-1
3-5-2 Leicester City Leicester City
1
Long
5
Cooper
15
Pearce
4
Hutchins...
3
Wallace
28
Evans
24
Mitchell
18
Leonard
8
Thompson
21
Mahoney
9
Bradshaw
12
Ward
18
Amartey
4
Soyuncu
6
Evans
11
Albright...
8
Tieleman...
25
Ndidi
22
Dewsbury...
33
Thomas
14
Iheanach...
37
Lookman

Substitutes

27
Timothy Castagne
10
James Maddison
35
Eldin Jakupovic
7
Harvey Barnes
42
Boubakary Soumare
23
Janick Vestergaard
29
Patson Daka
Đội hình dự bị
Millwall Millwall
Jon Bodvarsson 22
Scott Malone 11
Matt Smith 10
Bartosz Bialkowski 33
Daniel Ballard 26
Benik Afobe 23
George Saville 17
Millwall Leicester City
27 Timothy Castagne
10 James Maddison
35 Eldin Jakupovic
7 Harvey Barnes
42 Boubakary Soumare
23 Janick Vestergaard
29 Patson Daka

Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Leicester City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 5.33
9.67 Phạm lỗi 9.67
8.33 Phạt góc 7.33
1 Thẻ vàng 1.67
56.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1.1
4.2 Sút trúng cầu môn 5.8
11.5 Phạm lỗi 9.6
6.5 Phạt góc 7
1.6 Thẻ vàng 1.6
48.1% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Millwall (0trận)
Chủ Khách
Leicester City (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0