FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Luton Town, 18h30 ngày 07/04
Millwall
-0 0.84
+0 0.96
0.5 1.45
u 0.20
2.43
2.80
2.92
-0 0.84
+0 1.00
0.5 1.45
u 0.20
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Luton Town
Alfie Doughty
Allan Campbell
Ra sân: Andreas Voglsammer
Ra sân: Shaun Hutchinson
Ra sân: Oliver Burke
Cauley WoodrowRa sân: Allan Campbell
Ra sân: Ryan Leonard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 4 | 43 | 7.19 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 43 | 7.37 | |
| 1 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Murray Wallace | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 51 | 29 | 56.86% | 1 | 5 | 77 | 7.12 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 4 | 33 | 6.47 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 26 | 66.67% | 4 | 7 | 55 | 7.26 | |
| 21 | Andreas Voglsammer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.72 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 6 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 46 | 6.5 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 4 | 46 | 7.01 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 41 | 6.18 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 41 | 6.71 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 29 | 6.51 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 22 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 36 | 6.12 | |
| 32 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 38 | 6.66 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 6 | 4 | 70 | 7.35 | |
| 2 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 34 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

