FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Middlesbrough, 21h00 ngày 12/04
Millwall
+0.25 0.85
-0.25 0.95
2.25 0.85
u 0.85
2.90
2.20
3.21
-0 0.85
+0 0.75
1 1.01
u 0.69
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Middlesbrough
Ra sân: Luke James Cundle
Ra sân: Casper De Norre
Ra sân: Aidomo Emakhu
Ra sân: George Honeyman
Riley McgreeRa sân: Delano Burgzorg
Marcus ForssRa sân: Morgan Whittaker
Ra sân: Camiel Neghli
Kelechi IheanachoRa sân: Anfernee Dijksteel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 0 | 52 | 6.72 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 24 | 17 | 70.83% | 5 | 1 | 48 | 7.63 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 44 | 6.89 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 45 | Wes Harding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 36 | 7.03 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 2 | 54 | 7.54 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.16 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 56 | Camiel Neghli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 7.33 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 6.61 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 59 | 7.77 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 10 | 40 | 6.92 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 3 | 46 | 6.74 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 6 | 64 | 8.2 | |
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 13 | 6.05 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 67 | 6.6 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 30 | 6.26 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.27 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 0 | 62 | 6.36 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 74 | 61 | 82.43% | 1 | 2 | 93 | 6.94 | |
| 32 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 29 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 43 | 75.44% | 3 | 0 | 88 | 6.82 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 3 | 95 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

