FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Norwich City, 02h45 ngày 30/12
Millwall 1
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.91
u 0.79
2.20
2.80
3.35
-0 0.90
+0 1.10
1 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Norwich City
Kiến tạo: Brooke Norton-Cuffy
Ashley Barnes
Adam IdahRa sân: Ashley Barnes
Jonathan RoweRa sân: Onel Hernandez
Marcelino NunezRa sân: Ben Gibson
Ra sân: Zian Flemming
Ra sân: Aidomo Emakhu
Kenny Mclean
Przemyslaw PlachetaRa sân: Sam McCallum
Joshua SargentRa sân: Hwang Ui Jo
Joshua Sargent
Ra sân: Tom Bradshaw
Marcelino Nunez
Adam Idah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 29 | 6.71 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 11 | 7.3 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 26 | 6.58 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.76 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 18 | 6.39 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 22 | 7.17 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 6.28 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 56 | 6.18 | |
| 21 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 5 | 43 | 6.53 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 56 | 6.35 | |
| 31 | Hwang Ui Jo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 63 | 6.39 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 37 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

