FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Norwich City, 21h00 ngày 21/04
Millwall
-0 0.87
+0 1.03
2.25 0.85
u 0.85
2.50
2.60
3.05
-0 0.87
+0 0.98
0.75 0.69
u 1.01
3.05
3.33
1.92
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Norwich City
Kiến tạo: George Saville
2 - 1 Shane Duffy Kiến tạo: Jacob Wright
Liam GibbsRa sân: Borja Sainz Eguskiza
Marcelino Nunez
Anis Ben SlimaneRa sân: Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Onel HernandezRa sân: Oscar Schwartau
Kiến tạo: George Saville
Callum DoyleRa sân: Marcelino Nunez
Kenny Mclean
Jacob Lungi SorensenRa sân: Jacob Wright
Ra sân: Casper De Norre
Ra sân: Luke James Cundle
Ra sân: Mihailo Ivanovic
Onel Hernandez
Ra sân: Zak Sturge
Ra sân: Femi Azeez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 37 | 27 | 72.97% | 12 | 0 | 62 | 8.57 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 3 | 57 | 6.74 | |
| 14 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.27 | |
| 9 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 47 | 6.81 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 44 | 7.26 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 3 | 56 | 8.12 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 4 | 4 | 62 | 7.56 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 4 | 4 | 32 | 8.53 | |
| 58 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 41 | George Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 33 | 6.31 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 5 | 84 | 7.69 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 68 | 56 | 82.35% | 4 | 0 | 94 | 6.04 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 26 | 5.96 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 2 | 66 | 6.83 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 13 | 6.3 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 0 | 2 | 62 | 5.69 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 5.94 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 1 | 78 | 6.6 | |
| 36 | Reyes Vicente | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 5.85 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 40 | 74.07% | 3 | 1 | 70 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

