FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Plymouth Argyle, 21h00 ngày 27/04
Millwall
-0.5 1.05
+0.5 0.75
2.5 0.90
u 0.80
2.05
3.08
3.35
-0.25 1.05
+0.25 0.68
1 0.89
u 0.81
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Plymouth Argyle
Ra sân: Duncan Watmore
Ra sân: Tom Bradshaw
Ryan HardieRa sân: Ben Waine
Julio PleguezueloRa sân: Ashley Phillips
Kiến tạo: Ryan Leonard
Ra sân: Casper De Norre
Ra sân: Zian Flemming
Callum WrightRa sân: Mustapha Bundu
Matthew SorinolaRa sân: Brendan Galloway
Alfie DevineRa sân: Joe Edwards
Ra sân: Ryan James Longman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 57 | 44 | 77.19% | 4 | 3 | 87 | 8.19 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 25 | 6.22 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 11 | 4 | 59 | 7.25 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 5 | 60 | 8.32 | |
| 7 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.25 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 58 | 7.09 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 26 | 6.67 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 54 | 6.87 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 4 | 48 | 7.3 | |
| 25 | Romain Esse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 22 | Brendan Galloway | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 25 | 6.05 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 4 | 28 | 6.75 | |
| 6 | Dan Scarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 5 | 56 | 6.8 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 23 | Ben Waine | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 6.17 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 7 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 34 | 6.09 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 4 | 54 | 6.79 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 2 | 42 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

