FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Sheffield United, 02h45 ngày 12/12
Millwall
+0.25 0.78
-0.25 1.13
2 0.82
u 0.88
2.62
2.55
3.00
-0 0.78
+0 0.85
0.75 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Sheffield United
0 - 1 Rhian Brewster Kiến tạo: Gustavo Hamer
Thomas DaviesRa sân: Vinicius de Souza Costa
Kieffer MooreRa sân: Jesurun Rak Sakyi
Ra sân: Femi Azeez
Sam McCallumRa sân: Rhian Brewster
Ra sân: Duncan Watmore
Ra sân: Casper De Norre
Jamie ShackletonRa sân: Gustavo Hamer
Jack Robinson
Alfie Gilchrist
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 27 | 5.76 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 8 | 5 | 51 | 6.87 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 52 | 6.23 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 1 | 26 | 5.81 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 46 | 6.47 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 7 | 47 | 6.81 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 25 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 18 | 5.62 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 63 | 6.86 | |
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 48 | 7.14 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 0 | 6 | 66 | 7.2 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 49 | 7.44 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 7.08 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 55 | 7.11 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 55 | 7.11 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 30 | 6.44 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 3 | 79 | 7.67 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 0 | 64 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

