FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Sheffield Wednesday, 02h45 ngày 27/11
Millwall
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.5 0.92
u 0.78
1.65
4.45
3.60
-0.25 0.85
+0.25 0.99
1 0.84
u 0.86
2.18
4.7
2.08
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Sheffield Wednesday, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Sheffield Wednesday, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Sheffield Wednesday hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Sheffield Wednesday
Liam Cooper
Dominic Iorfa
Ra sân: Camiel Neghli
Ra sân: Thierno Ballo
Kiến tạo: Alfie Doughty
Ra sân: Alfie Doughty
Jamal LoweRa sân: Svante Ingelsson
Liam PalmerRa sân: Liam Cooper
Ra sân: Mihailo Ivanovic
Ra sân: Aidomo Emakhu
Barry Bannan
Jarvis ThorntonRa sân: Sean Fusire
Reece JohnsonRa sân: Harry Amass
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 24 | 7.05 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 2 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 7 | 57 | 7.39 | |
| 24 | Casper De Norre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 53 | 6.47 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 49 | 36 | 73.47% | 12 | 0 | 73 | 7.03 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 25 | Luke James Cundle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 31 | 6.13 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 6 | 57 | 7.76 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 4 | 2 | 35 | 6.79 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 2 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 4 | 58 | 7.19 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.02 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 26 | 6.97 | |
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 0 | 41 | 6.93 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 44 | 6.35 | |
| 24 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 40 | 7.34 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 42 | 6.67 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 28 | 6.62 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 39 | 6.36 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 31 | 6.99 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.42 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

