FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Stoke City, 01h45 ngày 22/10
Millwall
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.25 0.97
u 0.73
2.20
3.05
3.03
-0 1.00
+0 1.08
0.75 0.65
u 1.05
2.65
3.88
1.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Stoke City
Kiến tạo: Thierno Ballo
Kiến tạo: Thierno Ballo
Ra sân: Will Smallbone
Junior Tchamadeu
Million ManhoefRa sân: Lamine Cisse
Aaron CresswellRa sân: Eric Bocat
Lewis BakerRa sân: Tatsuki Seko
Jamie DonleyRa sân: Steven Nzonzi
Ra sân: Zak Sturge
Divin MubamaRa sân: Robert Bozenik
Ra sân: Femi Azeez
Ra sân: Casper De Norre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.42 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 8 | 26.67% | 0 | 2 | 38 | 7.34 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 9 | 42 | 7.58 | |
| 24 | Casper De Norre | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 7.47 | |
| 7 | Thierno Ballo | Cánh trái | 4 | 2 | 5 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 1 | 48 | 8.74 | |
| 25 | Luke James Cundle | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 39 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 5 | 48 | 8.04 | |
| 10 | Camiel Neghli | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 4 | 35 | 7.76 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 6 | 35 | 7.22 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 36 | 7.04 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 45 | 6.51 | |
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 7 | 53 | 6.85 | |
| 8 | Lewis Baker | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 89 | 67 | 75.28% | 0 | 3 | 96 | 5.67 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 23 | 6.32 | |
| 7 | Sorba Thomas | Forward | 1 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 5.6 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 50 | 7.29 | |
| 17 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 3 | 39 | 6.16 | |
| 42 | Million Manhoef | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 59 | 6.91 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 1 | 0 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 5 | 1 | 84 | 6.95 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 7 | 49 | 6.51 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 14 | Jamie Donley | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

