FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Stoke City, 19h30 ngày 15/03
Millwall
-0.25 1.07
+0.25 0.83
2 0.88
u 0.82
2.30
2.85
3.05
-0 1.07
+0 1.15
0.75 0.74
u 0.96
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Stoke City
Louie Koumas
Sam GallagherRa sân: Ali Al-Hamadi
Ra sân: Aidomo Emakhu
Ra sân: Tristan Crama
Junior Tchamadeu
Andy MoranRa sân: Lewis Baker
Million ManhoefRa sân: Bae Jun Ho
Ra sân: Raees Bangura-Williams
Jordan Thompson
Ben Wilmot
Wouter Burger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 34 | 6.76 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.61 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 11 | 6.32 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 6.76 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 31 | 6.65 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.53 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 24 | 5.77 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 25 | 6.65 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 23 | 6.47 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 9 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 10 | 5.95 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.51 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

