FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Sunderland A.F.C, 22h00 ngày 23/11
Millwall
-0 0.78
+0 1.11
2 0.90
u 0.80
2.10
3.35
2.95
-0.25 0.78
+0.25 0.60
0.75 0.73
u 0.97
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Sunderland A.F.C
0 - 1 Aaron Anthony Connolly
Ra sân: George Honeyman
Milan AleksicRa sân: Aaron Anthony Connolly
Ra sân: Duncan Watmore
Ra sân: Josh Coburn
Milan Aleksic
Chris Mepham
Ra sân: George Saville
Ra sân: Shaun Hutchinson
Kiến tạo: Aidomo Emakhu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 4 | 80 | 7.15 | |
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 0 | 68 | 6.08 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.68 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 9 | 0 | 66 | 6.76 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 56 | 6.51 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 0 | 61 | 6.56 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 34 | 7.01 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 50 | 6.71 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 25 | Romain Esse | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 5 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 43 | 7.02 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 45 | 7.43 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 16 | 7.06 | |
| 24 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 4 | 51 | 6.99 | |
| 42 | Ajibola Alese | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 39 | 7.3 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 33 | 6.94 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 31 | 7.19 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.95 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 13 | 50% | 4 | 2 | 39 | 6.62 | |
| 40 | Thomas Watson | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 31 | 7.25 | |
| 30 | Milan Aleksic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

