FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Swansea City, 02h45 ngày 15/03
Millwall
-0.5 0.86
+0.5 0.94
2.25 0.85
u 0.85
1.86
4.00
3.10
-0.25 0.86
+0.25 0.74
1 0.97
u 0.73
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Swansea City
Harry Darling
Kiến tạo: George Honeyman
2 - 1 Ryan Manning Kiến tạo: Matt Grimes
Jamie PatersonRa sân: Liam Walsh
Morgan WhittakerRa sân: Liam Cullen
Ra sân: Andreas Voglsammer
Ra sân: Tom Bradshaw
Ra sân: George Saville
Kyle NaughtonRa sân: Harry Darling
Cameron CongreveRa sân: Luke James Cundle
Ra sân: Zian Flemming
Ryan Manning
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 7.06 | |
| 1 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 24 | 7.52 | |
| 3 | Murray Wallace | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 30 | 6.29 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.48 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 1 | 25 | 6.92 | |
| 21 | Andreas Voglsammer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 3 | 22 | 7.42 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 32 | 7.13 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 38 | 7 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 15 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 32 | 7.99 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jamie Paterson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 2 | 1 | 86 | 7.25 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 71 | 6.44 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 2 | 1 | 67 | 6.36 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 58 | 5.89 | |
| 17 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 1 | Andrew Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 4.87 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 2 | 69 | 6.25 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 68 | 6.19 | |
| 19 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 18 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 35 | 35 | 100% | 1 | 1 | 41 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

