FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Watford, 02h00 ngày 23/09
Millwall
-0.25 0.80
+0.25 1.08
2.5 1.15
u 0.65
1.96
3.50
3.15
-0.25 0.80
+0.25 0.65
0.75 0.70
u 1.10
2.75
4.33
2.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Watford
Nathan BaxterRa sân: Egil Selvik
Edo KayembeRa sân: Nampalys Mendy
Ra sân: Aidomo Emakhu
Luca KjerrumgaardRa sân: Vivaldo Semedo
Caleb WileyRa sân: Marc Joel Bola
Kwadwo BaahRa sân: Formose Mendy
Ra sân: Thierno Ballo
Ra sân: Joe Bryan
Ra sân: Camiel Neghli
Rocco VataRa sân: Hector Kyprianou
Ra sân: Ryan Leonard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 2 | 49 | 7.26 | |
| 21 | Massimo Luongo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 1 | 59 | 7.09 | |
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 1 | 78 | 6.68 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 3 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 59 | 7.07 | |
| 45 | Wes Harding | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 13 | Steven Benda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 30 | 7.44 | |
| 7 | Thierno Ballo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 1 | 52 | 6.88 | |
| 39 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 10 | Camiel Neghli | Forward | 3 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 51 | 7.44 | |
| 19 | Josh Coburn | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 28 | 6.28 | |
| 6 | Caleb Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 9 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 48 | 8.04 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.35 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.03 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.75 | |
| 12 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 55 | 6.14 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 95 | 84 | 88.42% | 5 | 2 | 122 | 7.46 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 3 | 97 | 6.38 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 27 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 2 | 60 | 6.81 | |
| 26 | Caleb Wiley | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 3 | 42 | 6.38 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 2 | 94 | 6.8 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 5.96 | |
| 11 | Rocco Vata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 1 | 0 | 1 | 75 | 62 | 82.67% | 0 | 2 | 103 | 7.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

