FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Watford, 18h30 ngày 10/08
Millwall
-0.25 0.99
+0.25 0.89
2.25 0.98
u 0.72
2.18
2.95
3.15
-0 0.99
+0 1.07
0.75 0.69
u 1.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Watford
Francisco Sierralta
0 - 1 Edo Kayembe
0 - 2 Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Romain Esse
Ra sân: George Honeyman
Ken SemaRa sân: Jeremy Ngakia
Mileta RajovicRa sân: Vakoun Issouf Bayo
Ra sân: Tom Bradshaw
Ra sân: Ryan Leonard
Edo Kayembe
Kiến tạo: George Saville
Thomas InceRa sân: Giorgi Chakvetadze
Mileta Rajovic
2 - 3 Mileta Rajovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 4 | 77 | 7.1 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 5 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 5 | 52 | 6.4 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 10 | 7 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 25 | Romain Esse | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 35 | 6.3 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 36 | 63.16% | 0 | 10 | 70 | 6.6 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

