FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Millwall vs Wrexham, 21h00 ngày 30/08
Millwall
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 0.96
u 0.74
2.10
3.10
3.20
-0 0.80
+0 1.10
1 0.94
u 0.76
2.7
3.5
2.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Millwall vs Wrexham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Millwall vs Wrexham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Millwall vs Wrexham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Millwall vs Wrexham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Millwall vs Wrexham
0 - 1 Kieffer Moore Kiến tạo: Max Cleworth
Callum Doyle
Sam SmithRa sân: Ryan Hardie
Ra sân: Zak Sturge
Ra sân: Camiel Neghli
Lewis BruntRa sân: Callum Doyle
James McCleanRa sân: Liberato Cacace
Ra sân: Ryan Leonard
Ra sân: Josh Coburn
0 - 2 Lewis OBrien Kiến tạo: James McClean
Lewis OBrien
Kieffer Moore
Arthur OkonkwoRa sân: Danny Ward
Dan ScarrRa sân: Ryan James Longman
Ra sân: Luke James Cundle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Millwall VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Millwall vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 26 | 65% | 3 | 0 | 58 | 6.37 | |
| 21 | Massimo Luongo | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 3 | 4 | 79 | 6.76 | |
| 23 | Joe Bryan | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 4 | 74 | 6.25 | |
| 7 | Kevin Nisbet | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 13 | Steven Benda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 5.79 | |
| 25 | Luke James Cundle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 56 | 6.34 | |
| 10 | Camiel Neghli | Forward | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 19 | Josh Coburn | Forward | 3 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 5 | 34 | 6.94 | |
| 6 | Caleb Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 10 | 0 | 48 | 6.56 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 1 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 3 | 5 | 83 | 7.06 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 6 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 37 | 5.96 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 0 | 54 | 6 | |
| 16 | Daniel Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.05 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 43 | 7.15 | |
| 6 | Conor Coady | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 54 | 6.96 | |
| 7 | James McClean | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.93 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 2 | 2 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 4 | 40 | 7.62 | |
| 9 | Ryan Hardie | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 21 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 40 | 7.21 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 59 | 6.98 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 53 | 7.82 | |
| 13 | Liberato Cacace | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 31 | 6.87 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 2 | 40 | 6.82 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 4 | 61 | 8.64 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.48 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 41 | 6.71 | |
| 3 | Lewis Brunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

