FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Atletico San Luis, 07h30 ngày 07/08
Minnesota United FC
-1 0.95
+1 0.85
2.5 0.50
u 1.40
1.45
4.80
4.00
-0.5 0.95
+0.5 0.75
1.25 0.88
u 0.93
1.89
4.45
2.58
Leagues Cup
KQBD Minnesota United FC vs Atletico San Luis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Atletico San Luis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs Atletico San Luis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs Atletico San Luis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs Atletico San Luis
0 - 1 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao Kiến tạo: Sebastien Salles-Lamonge
Miguel GarciaRa sân: Oscar Macias
Benjamin Ignacio Galdames Millan
Mateo Klimowicz
Ra sân: D.J. Taylor
Ra sân: Julian Gressel
Ra sân: Nicolas Romero
Yan PhillipeRa sân: Mateo Klimowicz
Ra sân: Jefferson Diaz
Juan Manuel SanabriaRa sân: Jahaziel Marchand Herrera
Rodrigo Dourado CunhaRa sân: Sebastien Salles-Lamonge
Ra sân: Owen Gene
Roman Torres Acosta
0 - 2 Sebastian Perez Bouquet Kiến tạo: Yan Phillipe
Sebastian Perez BouquetRa sân: Benjamin Ignacio Galdames Millan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS Atletico San Luis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 30 | Owen Gene | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.7 |
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 16 | Jahaziel Marchand Herrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 15 | Daniel Guillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

