FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Austin FC, 07h30 ngày 25/05
Minnesota United FC
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 0.91
u 0.85
1.80
3.70
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1 0.93
u 0.88
2.4
4.75
2.2
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Minnesota United FC vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs Austin FC
Kiến tạo: Nicolas Romero
1 - 1 Zan Kolmanic Kiến tạo: Myrto Uzuni
Ra sân: Anthony Markanich
Ilie Sanchez FarresRa sân: Nicolas Dubersarsky
Ra sân: Julian Gressel
Ra sân: Wil Trapp
Owen WolffRa sân: Brandon Vazquez
Jader Rafael ObrianRa sân: Osman Bukari
Mikkel DeslerRa sân: Zan Kolmanic
Jon Gallagher
Jader Rafael Obrian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.93 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.89 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 5.99 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 24 | Julian Gressel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 67 | Carlos Harvey | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.37 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 6 | 6.06 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 5.97 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 14 | Besard Sabovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 9 | Brandon Vazquez | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.91 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.73 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.11 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

