FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs FC Cincinnati, 04h40 ngày 01/03
Minnesota United FC
-0 0.66
+0 1.12
2.75 0.89
u 0.83
2.20
2.60
3.51
-0.25 0.66
+0.25 0.65
1.25 1.03
u 0.67
2.53
3.43
2.21
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Minnesota United FC vs FC Cincinnati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs FC Cincinnati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs FC Cincinnati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs FC Cincinnati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs FC Cincinnati
Kiến tạo: Tomas Chancalay
Obinna NwobodoRa sân: Gerardo Valenzuela
Tom BarlowRa sân: Ayoub Jabbari
Ra sân: Michael Boxall
Kenji MbomaRa sân: Ender Echenique
Alvas PowellRa sân: Nick Hagglund
Ra sân: Tomas Chancalay
Ra sân: Kelvin Yeboah
Brian Anunga TahRa sân: Samuel Gidi
Gilberto FloresRa sân: Tom Barlow
Ra sân: Nectarios Triantis
Ra sân: Bongokuhle Hlongwane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS FC Cincinnati
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 35 | 7.02 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 57 | 7.15 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 3 | 75 | 7.9 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Tomas Chancalay | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 68 | 6.93 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 30 | 7.28 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 12 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 34 | 7.28 | |
| 30 | Owen Gene | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 54 | 6.89 | |
| 13 | Anthony Markanich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 6 | 63 | 7.05 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 54 | 6.75 | |
| 29 | Mamadou Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 55 | 7.54 |
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 6 | 65 | 7.17 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 27 | 6.76 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 4 | 82 | 7.18 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 72 | 6.68 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 2 | 56 | 6.72 | |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.86 | |
| 3 | Gilberto Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 11 | Samuel Gidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 54 | 6.33 | |
| 99 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 7 | 25 | 7.06 | |
| 29 | Bryan Ramirez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 5 | 1 | 75 | 7.51 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 17 | Kenji Mboma | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 14 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

