FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs FC Cincinnati, 07h30 ngày 19/09
Minnesota United FC
-0.25 0.87
+0.25 0.93
2.5 0.60
u 1.25
2.12
2.67
3.78
-0 0.87
+0 1.10
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Minnesota United FC vs FC Cincinnati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs FC Cincinnati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs FC Cincinnati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs FC Cincinnati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs FC Cincinnati
DeAndre Yedlin
0 - 1 Yuya Kubo Kiến tạo: Chidozie Awaziem
0 - 2 Lucas Orellano Kiến tạo: Yuya Kubo
Ra sân: Joaquin Pereyra
Ra sân: Bongokuhle Hlongwane
Ra sân: Carlos Harvey
Ian Murphy
Yamil AsadRa sân: DeAndre Yedlin
Sergi SantosRa sân: Kevin Kelsy
Pavel Bucha
Ra sân: Robin Lod
Alvas PowellRa sân: Lucas Orellano
Ra sân: Miguel Ángel Tapias Dávila
Corey BairdRa sân: Yuya Kubo
Gerardo ValenzuelaRa sân: Luciano Federico Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS FC Cincinnati
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 67 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 32 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

