FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Houston Dynamo, 07h30 ngày 26/06
Minnesota United FC
-0.5 1.04
+0.5 0.76
2.75 0.90
u 0.80
2.04
3.10
3.40
-0.25 1.04
+0.25 0.65
1 0.70
u 1.00
2.65
3.4
2.1
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Minnesota United FC vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs Houston Dynamo
Griffin Dorsey
Sebastian Kowalczyk Penalty cancelled
Amine BassiRa sân: Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Felipe de Andrade VieiraRa sân: Erik Sviatchenko
Kiến tạo: Anthony Markanich
Kiến tạo: Julian Gressel
Ra sân: Owen Gene
Lawrence EnnaliRa sân: Ondrej Lingr
Gabriel SegalRa sân: Ezequiel Ponce
Duane HolmesRa sân: Artur
Ra sân: Julian Gressel
Ra sân: Bongokuhle Hlongwane
Ra sân: Kelvin Yeboah
Ra sân: Anthony Markanich
3 - 1 Felipe de Andrade Vieira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 24 | Julian Gressel | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 13 | 6.71 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.03 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.56 | |
| 30 | Owen Gene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 22 | 6.75 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 6.26 | |
| 96 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.56 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 20 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.79 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.24 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 30 | 6.45 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.38 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

