FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs New York Red Bulls, 08h40 ngày 12/03
Minnesota United FC
-0 0.84
+0 0.96
2.25 0.80
u 0.90
2.50
2.60
3.05
-0 0.84
+0 0.89
1 1.01
u 0.69
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Minnesota United FC vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs New York Red Bulls
Sean Nealis
1 - 1 Andres Reyes Kiến tạo: John Tolkin
Omir FernandezRa sân: Daniel Edelman
Elias AlvesRa sân: Cory Burke
Dante VanzeirRa sân: Luquinhas
Ra sân: Mender Garcia
Ra sân: Wil Trapp
Cristhian Casseres Jr
Ra sân: Franco Fragapane
Kyle Duncan
Tom BarlowRa sân: Lewis Morgan
Dylan NealisRa sân: Andres Reyes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zarek Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 4 | 17.39% | 0 | 0 | 45 | 6.04 | |
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 3 | 4 | 52 | 6.59 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 92 | Kemar Lawrence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 1 | 55 | 6.11 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 11 | 45.83% | 10 | 0 | 51 | 6.26 | |
| 9 | Luis Amarilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6 | |
| 28 | Mender Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 5 | 46 | 7.38 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 5 | 20% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 3 | 51 | 7.15 | |
| 33 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 34 | 70.83% | 1 | 5 | 77 | 7.23 | |
| 16 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Morgan | Cánh trái | 6 | 2 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 7 | Cory Burke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 8 | 39 | 6.84 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 31 | 20 | 64.52% | 6 | 1 | 49 | 6.57 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 2 | 2 | 63 | 6.52 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 8 | 62 | 8.51 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 4 | 52 | 7.05 | |
| 21 | Omir Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 55 | 6.46 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 23 | 56.1% | 7 | 2 | 70 | 7.26 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 34 | 6.19 | |
| 1 | Carlos Coronel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

