FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Queretaro FC, 07h30 ngày 31/07
Minnesota United FC
-1 0.87
+1 0.95
2.75 0.70
u 0.90
1.40
5.10
4.20
-0.5 0.87
+0.5 0.69
1.25 0.92
u 0.68
1.96
4.7
2.13
Leagues Cup
KQBD Minnesota United FC vs Queretaro FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Queretaro FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs Queretaro FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs Queretaro FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs Queretaro FC
Omar Israel Mendoza
Kevin Escamilla
Jaime Gomez ValenciaRa sân: Omar Israel Mendoza
Luis GutierrezRa sân: Aldahir Perez
Ra sân: Kelvin Yeboah
Ra sân: Bongokuhle Hlongwane
Ra sân: Robin Lod
2 - 1 Jhojan Esmaides Julio Palacios Kiến tạo: Jesus Hernandez
Ra sân: Morris Duggan
Jonathan Ezequiel Perlaza LeivaRa sân: Francisco Venegas
Alan MedinaRa sân: Kevin Escamilla
Ra sân: Joaquin Pereyra
Angel Eduardo Zapata Praga
Kiến tạo: Julian Gressel
Juan Carlos Valenzuela HernandezRa sân: Lucas Rodriguez

Angel Eduardo Zapata Praga
Kiến tạo: Joseph Yeramid Rosales Erazo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS Queretaro FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.8 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 30 | Owen Gene | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.7 | |||
| 0 | Carlos Andres Villanueva Roland | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | ||
| 5 | Kevin Escamilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 1 | Jose Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.3 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 16 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 14 | Jesus Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6 | |
| 19 | Aldahir Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

