FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Real Salt Lake, 07h40 ngày 28/05
Minnesota United FC
-0.5 0.99
+0.5 0.81
2.5 0.75
u 0.95
1.99
3.10
3.50
-0.25 0.99
+0.25 0.70
1 0.69
u 1.01
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Minnesota United FC vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs Real Salt Lake
0 - 1 Jefferson Savarino Kiến tạo: Danny Musovski
Justen Glad
Gavin BeaversRa sân: Zac MacMath
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Pablo Ruiz BarreroRa sân: Jasper Loffelsend
Emeka EneliRa sân: Bode Hidalgo
Ra sân: Kemar Lawrence
Rubio Yovani Méndez-Rubín
Maikel ChangRa sân: Rubio Yovani Méndez-Rubín
Bertin JacquessonRa sân: Damir Kreilach
Carlos Andres GomezRa sân: Danny Musovski
Ra sân: Franco Fragapane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 29 | 6.43 | |
| 92 | Kemar Lawrence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 9 | Luis Amarilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 7.03 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.27 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.22 | |
| 30 | Marcelo Silva Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.87 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.72 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 28 | 6.07 | |
| 28 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

