FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs San Jose Earthquakes, 07h30 ngày 13/07
Minnesota United FC
-0.5 0.96
+0.5 0.84
3.25 0.93
u 0.77
1.96
2.95
3.82
-0.25 0.96
+0.25 0.78
1.25 0.82
u 0.88
2.33
3.45
2.32
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Minnesota United FC vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs San Jose Earthquakes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs San Jose Earthquakes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs San Jose Earthquakes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs San Jose Earthquakes
Kiến tạo: Robin Lod
Ian Harkes
Nick LimaRa sân: Benjamin Kikanovic
Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
Kiến tạo: Tani Oluwaseyi
Kiến tạo: Nicolas Romero
Reid RobertsRa sân: David Romney
Ra sân: Anthony Markanich
Ra sân: Jefferson Diaz
Reid Roberts
Daniel Munie
Preston JuddRa sân: Vitor Costa de Brito
Bruno WilsonRa sân: Daniel Munie
Niko TsakirisRa sân: Ousseni Bouda
3 - 1 Bruno Wilson Kiến tạo: Preston Judd
Ra sân: Julian Gressel
Jamar RickettsRa sân: Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
Cristian Arango
Ra sân: Joaquin Pereyra
Ra sân: Kelvin Yeboah
Kiến tạo: Tani Oluwaseyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.66 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.75 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.58 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 24 | Julian Gressel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.58 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 12 | 6.83 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.96 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.92 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.44 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 5.99 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 24 | Nick Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Ian Harkes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 5 | Daniel Munie | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

