FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Seattle Sounders, 08h00 ngày 28/10
Minnesota United FC
Pen [3-2]
-0 0.93
+0 0.95
2.5 0.85
u 0.83
2.85
2.14
3.40
-0 0.93
+0 0.70
1 0.83
u 0.98
3.45
2.68
2.09
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Minnesota United FC vs Seattle Sounders hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Seattle Sounders, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs Seattle Sounders, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs Seattle Sounders hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs Seattle Sounders
Ra sân: Joseph Yeramid Rosales Erazo
Ra sân: Robin Lod
Danny MusovskiRa sân: Jesus Ferreira
Georgi MinoungouRa sân: Paul Rothrock
Ra sân: Wil Trapp
Danny LeyvaRa sân: Obed Vaargas
Ra sân: Jefferson Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS Seattle Sounders
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 38 | 7.8 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 20 | 11 | 55% | 9 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 31 | Hassani Dotson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 30 | Owen Gene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Defender | 2 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 52 | 7.9 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 7 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 2 | 1 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 2 | 51 | 7.7 |
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 4 | 0 | 4 | 44 | 40 | 90.91% | 9 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 13 | Jordan Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 7.7 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 77 | 7.6 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 2 | 6 | 93 | 7.9 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 1 | 0 | 86 | 7.1 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 2 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.5 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 105 | 98.13% | 0 | 2 | 117 | 7.7 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

