FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Seattle Sounders, 01h40 ngày 23/03
Minnesota United FC
-0 0.99
+0 0.84
2.5 0.87
u 0.96
2.63
2.45
3.30
-0 0.99
+0 1.05
1 0.75
u 1.05
2.78
3.25
2.11
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Minnesota United FC vs Seattle Sounders hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Seattle Sounders, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs Seattle Sounders, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs Seattle Sounders hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs Seattle Sounders
Jackson RagenRa sân: Alex Roldan
Antino Lopez
Nikola Petkovic
Snyder BrunellRa sân: Nikola Petkovic
Jesus FerreiraRa sân: Georgi Minoungou
Jordan MorrisRa sân: Osaze De Rosario
Jackson Ragen
Ra sân: Kyle Duncan
Ra sân: Kelvin Yeboah
Ra sân: Tomas Chancalay
Ra sân: Nicolas Romero
Ra sân: Nectarios Triantis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS Seattle Sounders
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 5 | Nicolas Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 36 | 6.82 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 46 | 6.91 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 54 | 6.97 | |
| 8 | Tomas Chancalay | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 3 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 46 | 7.65 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 12 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 1 | 21 | 6.96 | |
| 30 | Owen Gene | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 13 | Anthony Markanich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 2 | 46 | 7.11 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 44 | 6.88 | |
| 29 | Mamadou Dieng | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 48 | 6.94 |
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 6 | 1 | 84 | 6.55 | |
| 13 | Jordan Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 103 | 92 | 89.32% | 1 | 1 | 118 | 6.9 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 110 | 103 | 93.64% | 1 | 1 | 129 | 7.21 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 2 | 46 | 6.93 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 35 | Antino Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 69 | 6.58 | |
| 44 | Nikola Petkovic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 72 | 6.4 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 81 | 6.58 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.01 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 62 | 7.13 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 1 | 41 | 6.73 | |
| 37 | Snyder Brunell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

