FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs St. Louis City, 07h40 ngày 18/05
Minnesota United FC
-1 0.93
+1 0.88
2.5 0.62
u 1.20
1.53
4.85
3.93
-0.5 0.93
+0.5 0.75
1.25 1.05
u 0.75
1.87
5.4
2.37
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Minnesota United FC vs St. Louis City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs St. Louis City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs St. Louis City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs St. Louis City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs St. Louis City
Timo Baumgartl
Kiến tạo: Nicolas Romero
Simon BecherRa sân: Tomas Ostrak
Kiến tạo: Tani Oluwaseyi
Chris DurkinRa sân: Celio Pompeu
Xande SilvaRa sân: Marcel Hartel
Ra sân: Bongokuhle Hlongwane
Kiến tạo: Joaquin Pereyra
Ra sân: Robin Lod
Ra sân: Joaquin Pereyra
Ra sân: Tani Oluwaseyi
Joao Klauss De MelloRa sân: Cedric Teuchert
Ra sân: Wil Trapp
Rasmus AlmRa sân: Akil Watts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS St. Louis City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.54 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.87 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 67 | Carlos Harvey | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.51 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.16 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 17 | 6.45 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.58 |
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.03 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 19 | 6.43 | |
| 15 | Joshua Yaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 20 | Akil Watts | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 15 | 6.31 | |
| 6 | Conrad Wallem | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 13 | 6.37 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 17 | 6.52 | |
| 12 | Celio Pompeu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

