FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps, 07h30 ngày 04/07
Minnesota United FC
-0.25 0.92
+0.25 0.88
3 0.90
u 0.80
2.12
2.72
3.70
-0.25 0.92
+0.25 0.65
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps
0 - 1 OBrian White Kiến tạo: Ryan Gauld
0 - 2 Mathias Laborda Kiến tạo: Ryan Gauld
OBrian White
Ryan Gauld
1 - 3 Sebastian Berhalter Kiến tạo: Ryan Gauld
Ryan RaposoRa sân: Levonte Johnson
Ralph Priso-MbongueRa sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Javain BrownRa sân: Luis Carlos Ramos Martins
Ra sân: Alejandro Bran
Ra sân: Caden Clark
Ra sân: Jeong Sang Bin
Pabrice PicaultRa sân: Ryan Gauld
Mathias Laborda
Giuseppe BovalinaRa sân: Alessandro Schopf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 5.6 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 37 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 11 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 25 | Alejandro Bran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 30 | Alec Smir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.5 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 8 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 31 | 7.4 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 28 | Levonte Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

