FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps, 07h40 ngày 26/03
Minnesota United FC
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.75 0.95
u 0.75
2.20
2.75
3.43
-0 1.00
+0 1.10
1 0.70
u 1.00
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps
Kiến tạo: Zarek Valentin
Tristan Blackmon
Ali AhmedRa sân: Ryan Raposo
Pedro Jeampierre Vite UcaRa sân: Ryan Gauld
Ra sân: Mender Garcia
Simon BecherRa sân: Sebastian Berhalter
Ali Ahmed
Ra sân: Cameron Dunbar
Jean-Claude NgandoRa sân: Alessandro Schopf
Deiber CaicedoRa sân: Cristian Andres Dajome Arboleda
Ra sân: Franco Fragapane
OBrian White
1 - 1 Simon Becher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Minnesota United FC VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Minnesota United FC vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zarek Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 1 | Clinton Irwin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.62 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 9 | Luis Amarilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 14 | 6.4 | |
| 14 | Brent Kallman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 28 | Mender Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.16 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 1 | 34 | 6.41 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 23 | Cameron Dunbar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.26 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.82 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 11 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 19 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 4 | 32 | 6.72 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 37 | 6.56 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 26 | 6.75 | |
| 27 | Ryan Raposo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.74 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

