FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mirassol vs Bragantino, 05h00 ngày 02/10
Mirassol
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.5 0.95
u 0.75
1.74
4.10
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.85
1 0.90
u 0.80
2.26
4.35
2.13
VĐQG Brazil » 19
KQBD Mirassol vs Bragantino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mirassol vs Bragantino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mirassol vs Bragantino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mirassol vs Bragantino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mirassol vs Bragantino
0 - 1 Eric Dos Santos Rodrigues
Alix Vinicius de Souza SampaioRa sân: Gustavo Gustavinho
Cleiton Schwengber
Vanderlan Barbosa da Silva
Ra sân: Gabriel Santana Pinto
Ra sân: Antonio Francisco Moura Neto
Fernando Dos Santos PedroRa sân: Thiago Nicolas Borbas
Gabriel Girotto Franco
Ignacio Jesus Laquintana MarsicoRa sân: Vanderlan Barbosa da Silva
Nathan MorrisRa sân: Jose Hurtado
Juninho CapixabaRa sân: Henry Mosquera
Kiến tạo: Alesson Dos Santos Batista
Ra sân: Negueba
Ra sân: Francisco da Costa Aragao
Ra sân: Alesson Dos Santos Batista
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mirassol VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mirassol vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mirassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Gabriel Santana Pinto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 12 | Guilherme Costa Marques | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 20 | 6.73 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 9 | 0 | 84 | 8.1 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 3 | 68 | 6.38 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.29 | |
| 19 | Lucas Ramon Batista Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 6 | 3 | 76 | 6.53 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 5 | 81 | 7.24 | |
| 91 | Francisco da Costa Aragao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 11 | 3 | 102 | 6.51 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 4 | 37 | 7.25 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 18 | Matheus Henrique Bianqui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 6 | 6.43 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 17 | Cristian Renato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 7 | 67 | 7.48 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 41 | 6.85 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.41 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 30 | 6.83 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 11 | Fernando Dos Santos Pedro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.72 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 48 | 7.27 | |
| 33 | Ignacio Jesus Laquintana Marsico | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 31 | 7.14 | |
| 12 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 52 | 7.31 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 3 | 2 | 45 | 7.19 | |
| 4 | Alix Vinicius de Souza Sampaio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 39 | 6.92 | |
| 2 | Guzman Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 3 | 35 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

