FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mirassol vs Cruzeiro, 06h00 ngày 19/08
Mirassol
-0 0.94
+0 0.86
2.5 1.15
u 0.65
2.60
2.45
3.15
-0 0.94
+0 0.90
1 1.08
u 0.73
3.7
2.58
2.06
VĐQG Brazil » 19
KQBD Mirassol vs Cruzeiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mirassol vs Cruzeiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mirassol vs Cruzeiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mirassol vs Cruzeiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mirassol vs Cruzeiro
0 - 1 Kaio Jorge Pinto Ramos Kiến tạo: Matheus Pereira
Walace Souza Silva
Wanderson Maciel Sousa Campos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mirassol VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mirassol vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mirassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 44 | 27 | 61.36% | 7 | 0 | 82 | 6.69 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 10 | Francisco Hyun Sol Kim, Chico | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 31 | 5.82 | |
| 19 | Lucas Ramon Batista Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 7 | 3 | 63 | 6.56 | |
| 91 | Francisco da Costa Aragao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 44 | 39 | 88.64% | 8 | 1 | 66 | 7.06 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 18 | Matheus Henrique Bianqui | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.24 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 14 | 7.48 | |
| 95 | Edson Guilherme Mendes dos Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 2 | 29 | 6.43 | |
| 17 | Cristian Renato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 44 | Gabriel Knesowitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 40 | 6.83 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 41 | 5.81 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 49 | 6.81 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 2 | 28 | 6.35 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 51 | 6.38 | |
| 5 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 1 | 54 | 6.34 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 68 | 7.46 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 62 | 6.71 | |
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 45 | 7.23 | |
| 26 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.17 | |
| 34 | Jonathan Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 58 | 7.03 | |
| 36 | Kaua Prates | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 68 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

