FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Mito Hollyhock vs Fagiano Okayama, 13h00 ngày 05/03

Vòng 3
13:00 ngày 05/03/2023
Mito Hollyhock
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Fagiano Okayama
Địa điểm: Ks Denki Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Mito Hollyhock vs Fagiano Okayama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs Fagiano Okayama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Mito Hollyhock vs Fagiano Okayama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mito Hollyhock vs Fagiano Okayama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs Fagiano Okayama

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Phút
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Jefferson David Tabinas match yellow.png
8'
42'
match goal 0 - 1 Takaya Kimura
Kiến tạo: Solomon Sakuragawa
Hidetoshi Takeda 1 - 1
Kiến tạo: Mizuki Ando
match goal
51'
Shoji Toyama
Ra sân: Mizuki Ando
match change
63'
64'
match change Haruka Motoyama
Ra sân: Ryosuke Kawano
64'
match change Yuya Takagi
Ra sân: Ryo TABEI
70'
match change Taishi Semba
Ra sân: Stefan Mauk
Shimon Teranuma
Ra sân: Kaito Umeda
match change
72'
Fumiya Sugiura
Ra sân: Hidetoshi Takeda
match change
83'
Ren Inoue
Ra sân: Motoki Ohara
match change
83'
85'
match change Lucas Marcos Meireles
Ra sân: Solomon Sakuragawa
85'
match change Nagi Kawatani
Ra sân: Han Eui Kwon

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS Fagiano Okayama

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
6
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
10
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
3
12
 
Sút Phạt
 
19
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
456
 
Số đường chuyền
 
456
17
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
16
102
 
Pha tấn công
 
96
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
66

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Koji Homma
16
Ren Inoue
34
Fumiya Sugiura
23
Shimon Teranuma
38
Shoji Toyama
25
Fumiya Unoki
21
Nao Yamada
Mito Hollyhock Mito Hollyhock 4-4-2
4-4-2 Fagiano Okayama Fagiano Okayama
28
Yamaguch...
3
Osaki
4
Tabinas
5
Kusumoto
19
Murata
14
Ohara
10
Maeda
8
Yasunaga
7
Takeda
20
Umeda
9
Ando
21
Yamada
16
Kawano
5
Yanagi
23
Buijs
43
Suzuki
6
Wakasa
41
TABEI
19
Kimura
8
Mauk
18
Sakuraga...
9
Kwon

Substitutes

4
Mizuki Hamada
13
Junki Kanayama
33
Nagi Kawatani
99
Lucas Marcos Meireles
15
Haruka Motoyama
44
Taishi Semba
2
Yuya Takagi
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Koji Homma 1
Ren Inoue 16
Fumiya Sugiura 34
Shimon Teranuma 23
Shoji Toyama 38
Fumiya Unoki 25
Nao Yamada 21
Mito Hollyhock Fagiano Okayama
4 Mizuki Hamada
13 Junki Kanayama
33 Nagi Kawatani
99 Lucas Marcos Meireles
15 Haruka Motoyama
44 Taishi Semba
2 Yuya Takagi

Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs Fagiano Okayama

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 7.33
9.67 Phạm lỗi 12.33
6 Phạt góc 7
57.33% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.7
2.1 Bàn thua 0.9
3.6 Sút trúng cầu môn 4.3
8.1 Phạm lỗi 13
4.5 Phạt góc 4.3
52.8% Kiểm soát bóng 38.1%
0.8 Thẻ vàng 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mito Hollyhock (0trận)
Chủ Khách
Fagiano Okayama (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0