FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba, 12h00 ngày 22/02
Mito Hollyhock 1
Pen [5-3]
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.25 0.90
u 0.77
2.12
3.30
3.05
-0.25 0.85
+0.25 0.63
0.75 0.70
u 1.10
2.88
4.33
2.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba
Taiki Amagasa
Kiến tạo: Taishi Semba
Makoto Himeno
1 - 1 Takumi Tsukui
Daichi IshikawaRa sân: Taiki Amagasa
Eduardo dos Santos Lima,Dudu LimaRa sân: Takumi Matsumura
Zain IssakaRa sân: Makoto Himeno
Ra sân: Chihiro Kato
Ra sân: Sho Omori
Ra sân: Arata Watanabe
Takashi Kawano
Koki YonekuraRa sân: Takumi Tsukui

Carlinhos JuniorRa sân: Hiroto Goya
Ra sân: Taishi Semba
Ra sân: Takumi Mase
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS JEF United Ichihara Chiba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mito Hollyhock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Takahiro Iida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 10 | Arata Watanabe | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Yoshiki Torikai | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 4 | 46 | 7.9 | |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 8 | 26.67% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 7 | Sho Omori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 2 | Danilo Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 48 | Yuto Yamashita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Kiichi Yamazaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 39 | Hayata Yamamoto | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 7.3 | |
| 17 | Kenta Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 5 | 48 | 7.3 | |
| 29 | Keisuke Tada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 71 | Malick Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 36 | 6.5 |
JEF United Ichihara Chiba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yusuke Kobayashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 13 | Daisuke Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 58 | 74.36% | 0 | 5 | 89 | 7.2 | |
| 11 | Koki Yonekura | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Takayuki Mae | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 0 | 77 | 6.3 | |
| 9 | Hiroto Goya | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 21 | 6.7 | |
| 2 | Issei Takahashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 10 | Carlinhos Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 6 | Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 1 | 27 | 7 | |
| 35 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 20 | Daichi Ishikawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 42 | Zain Issaka | Defender | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 7 | |
| 28 | Takashi Kawano | Defender | 1 | 0 | 0 | 77 | 62 | 80.52% | 0 | 1 | 85 | 6.7 | |
| 32 | Taiki Amagasa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6 | |
| 8 | Takumi Tsukui | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 36 | 7 | |
| 37 | Makoto Himeno | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 7 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 30 | Takumi Matsumura | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

