FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Mito Hollyhock vs Jubilo Iwata, 12h00 ngày 14/11

Vòng 39
12:00 ngày 14/11/2021
Mito Hollyhock
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 2)
Jubilo Iwata
Địa điểm: Ks Denki Stadium
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Mito Hollyhock vs Jubilo Iwata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs Jubilo Iwata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Mito Hollyhock vs Jubilo Iwata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mito Hollyhock vs Jubilo Iwata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs Jubilo Iwata

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Phút
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
12'
match goal 0 - 1 Kentaro Oi
15'
match goal 0 - 2 Kotaro Omori
Shota Fujio
Ra sân: Jefferson David Tabinas
match change
38'
Koya Okuda
Ra sân: Yuto Hiratsuka
match change
38'
Takaya Kuroishi
Ra sân: Koki Imakake
match change
46'
51'
match goal 0 - 3 Lukian Araujo de Almeida
56'
match change Yuki Otsu
Ra sân: Kotaro Omori
Koya Okuda 1 - 3 match goal
59'
Yoshitake Suzuki match yellow.png
64'
Towa Yamane
Ra sân: Koshi Osaki
match change
72'
73'
match change Yasuyuki Konno
Ra sân: Yasuhito Endo
Towa Yamane match yellow.png
77'
Mizuki Ando
Ra sân: Ryotaro Ito
match change
79'
85'
match change Matsumoto Masaya
Ra sân: Daiki Ogawa
86'
match change Shota Kaneko
Ra sân: Yamada Hiroki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS Jubilo Iwata

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
7
 
Phạt góc
 
6
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
14
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
7
12
 
Sút Phạt
 
13
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
13
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
3
92
 
Pha tấn công
 
86
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Koya Okuda
40
Takaya Kuroishi
41
Kaiho Nakayama
11
Mizuki Ando
7
Towa Yamane
5
Yuji Kimura
31
Shota Fujio
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
17
Niizato
14
Matsuzak...
4
Tabinas
43
Suzuki
9
Nakayama
16
Niekawa
46
Ito
3
Osaki
25
Hiratsuk...
44
Imakake
33
Mikuni
23
Yamamoto
36
Miura
17
Suzuki
10
Hiroki
3
Oi
11
Almeida
38
Yamamoto
5
Ogawa
8
Omori
6
Ito
50
Endo

Substitutes

2
Yasuyuki Konno
14
Matsumoto Masaya
25
Riku Morioka
1
Naoki Hatta
4
Yuki Otsu
39
Ryo Takano
40
Shota Kaneko
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Koya Okuda 15
Takaya Kuroishi 40
Kaiho Nakayama 41
Mizuki Ando 11
Towa Yamane 7
Yuji Kimura 5
Shota Fujio 31
Mito Hollyhock Jubilo Iwata
2 Yasuyuki Konno
14 Matsumoto Masaya
25 Riku Morioka
1 Naoki Hatta
4 Yuki Otsu
39 Ryo Takano
40 Shota Kaneko

Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs Jubilo Iwata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 3.67
9.67 Phạm lỗi 4
6 Phạt góc 4.67
57.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
2.1 Bàn thua 1.2
3.6 Sút trúng cầu môn 4
8.1 Phạm lỗi 2.5
4.5 Phạt góc 4.3
52.8% Kiểm soát bóng 46.3%
0.8 Thẻ vàng 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mito Hollyhock (0trận)
Chủ Khách
Jubilo Iwata (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0