FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Mito Hollyhock vs Montedio Yamagata, 16h00 ngày 20/06

Vòng 19
16:00 ngày 20/06/2021
Mito Hollyhock
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Montedio Yamagata
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 22℃~23℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Mito Hollyhock vs Montedio Yamagata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs Montedio Yamagata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Mito Hollyhock vs Montedio Yamagata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mito Hollyhock vs Montedio Yamagata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs Montedio Yamagata

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Phút
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
57'
match change Taiki Kato
Ra sân: Shintaro Kokubu
58'
match goal 0 - 1 Ibuki Fujita
Yuto Hiratsuka
Ra sân: Yuji Kimura
match change
65'
Shota Fujio
Ra sân: Yuto Mori
match change
65'
72'
match change Koki Kido
Ra sân: Masamichi Hayashi
Yuichi Hirano match yellow.png
76'
Towa Yamane
Ra sân: Mizuki Ando
match change
78'
Ryo Niizato
Ra sân: Yuichi Hirano
match change
78'
Stevia Agbus Mikuni
Ra sân: Yoshitake Suzuki
match change
85'
Koshi Osaki match yellow.png
90'
Kai Matsuzaki match yellow.png
90'
90'
match change Yuta Kumamoto
Ra sân: Hikaru Nakahara
90'
match change Kenya Okazaki
Ra sân: Kota Yamada

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS Montedio Yamagata

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
6
 
Phạt góc
 
4
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
3
10
 
Sút Phạt
 
17
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
14
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
138
 
Pha tấn công
 
96
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Shota Fujio
33
Stevia Agbus Mikuni
25
Yuto Hiratsuka
17
Ryo Niizato
7
Towa Yamane
13
Shohei Kishida
41
Kaiho Nakayama
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
16
Niekawa
5
Kimura
3
Osaki
19
Murata
2
Sumiyosh...
14
Matsuzak...
15
Okuda
43
Suzuki
8
Mori
6
Hirano
11
Ando
6
Yamada
25
Kokubu
41
Nakahara
18
Minami
39
Hayashi
14
Yamada
5
Noda
2
Yamazaki
31
Handa
15
Fujita
1
Pascual

Substitutes

13
Koki Kido
21
Masatoshi Kushibiki
23
Yuta Kumamoto
27
Kanta Matsumoto
7
Kenya Okazaki
17
Taiki Kato
28
Tomoyasu Yoshida
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Shota Fujio 31
Stevia Agbus Mikuni 33
Yuto Hiratsuka 25
Ryo Niizato 17
Towa Yamane 7
Shohei Kishida 13
Kaiho Nakayama 41
Mito Hollyhock Montedio Yamagata
13 Koki Kido
21 Masatoshi Kushibiki
23 Yuta Kumamoto
27 Kanta Matsumoto
7 Kenya Okazaki
17 Taiki Kato
28 Tomoyasu Yoshida

Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs Montedio Yamagata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 4.67
9.67 Phạm lỗi 6.67
6 Phạt góc 5
57.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
2.1 Bàn thua 1.3
3.6 Sút trúng cầu môn 4.3
8.1 Phạm lỗi 3.1
4.5 Phạt góc 4.1
52.8% Kiểm soát bóng 47.7%
0.8 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mito Hollyhock (0trận)
Chủ Khách
Montedio Yamagata (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0