FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Mito Hollyhock vs Renofa Yamaguchi, 16h00 ngày 03/07

Vòng 21
16:00 ngày 03/07/2021
Mito Hollyhock
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Renofa Yamaguchi
Địa điểm:
Thời tiết: Giông bão, 19℃~20℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Mito Hollyhock vs Renofa Yamaguchi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs Renofa Yamaguchi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Mito Hollyhock vs Renofa Yamaguchi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mito Hollyhock vs Renofa Yamaguchi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs Renofa Yamaguchi

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Phút
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Shota Fujio match yellow.png
40'
Masato Nakayama
Ra sân: Shota Fujio
match change
60'
Kai Matsuzaki
Ra sân: Towa Yamane
match change
60'
66'
match change Kentaro Sato
Ra sân: Riku Kamigaki
Koshi Osaki
Ra sân: Mizuki Ando
match change
69'
79'
match change Kensei Ukita
Ra sân: Yatsunori Shimaya
Yuji Kimura
Ra sân: Yuichi Hirano
match change
81'
Jefferson David Tabinas
Ra sân: Ko Yanagisawa
match change
81'
86'
match change Naoto Sawai
Ra sân: Ayumu Kawai
86'
match change Yuki Kusano
Ra sân: Kazuma Takai

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS Renofa Yamaguchi

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
1
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
0
7
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
2
12
 
Sút Phạt
 
18
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
13
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Việt vị
 
1
4
 
Cứu thua
 
1
101
 
Pha tấn công
 
97
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Jefferson David Tabinas
14
Kai Matsuzaki
41
Kaiho Nakayama
9
Masato Nakayama
18
Shumpei Fukahori
5
Yuji Kimura
3
Koshi Osaki
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
15
Okuda
17
Niizato
43
Suzuki
6
Hirano
11
Ando
7
Yamane
22
Yanagisa...
33
Mikuni
31
Fujio
19
Murata
16
Niekawa
6
Watanabe
29
Tanaka
44
Ishikawa
11
Shimaya
10
Ikegami
26
Kamigaki
3
Paixao
13
Kusumoto
46
Takai
15
Kawai
21
Kentaro

Substitutes

16
Kensei Ukita
30
Henik Luiz De Andrade
31
Yuki Kusano
18
Ren Komatsu
5
Kentaro Sato
14
Naoto Sawai
17
Daisuke Yoshimitsu
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Jefferson David Tabinas 4
Kai Matsuzaki 14
Kaiho Nakayama 41
Masato Nakayama 9
Shumpei Fukahori 18
Yuji Kimura 5
Koshi Osaki 3
Mito Hollyhock Renofa Yamaguchi
16 Kensei Ukita
30 Henik Luiz De Andrade
31 Yuki Kusano
18 Ren Komatsu
5 Kentaro Sato
14 Naoto Sawai
17 Daisuke Yoshimitsu

Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs Renofa Yamaguchi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 3
9.67 Phạm lỗi 4.33
6 Phạt góc 3.33
57.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.7
2.1 Bàn thua 1.5
3.6 Sút trúng cầu môn 4
8.1 Phạm lỗi 2.8
4.5 Phạt góc 4
52.8% Kiểm soát bóng 47.9%
0.8 Thẻ vàng 1.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mito Hollyhock (0trận)
Chủ Khách
Renofa Yamaguchi (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0