FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Mito Hollyhock vs Shimizu S-Pulse, 11h00 ngày 12/11

Vòng 42
11:00 ngày 12/11/2023
Mito Hollyhock
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Shimizu S-Pulse
Địa điểm: Ks Denki Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Mito Hollyhock vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Mito Hollyhock vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mito Hollyhock vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs Shimizu S-Pulse

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Kenshin Takagishi
Ra sân: Kazuma Nagai
match change
46'
Mizuki Ando 1 - 0
Kiến tạo: Fumiya Sugiura
match goal
62'
68'
match change Koya Kitagawa
Ra sân: Katsuhiro Nakayama
68'
match change Kengo Kitazume
Ra sân: Carlinhos Junior
Soki Tokuno
Ra sân: Hidetoshi Takeda
match change
72'
75'
match yellow.png Ronaldo Da Silva Souza
80'
match change Benjamin Kololli
Ra sân: Ronaldo Da Silva Souza
80'
match change Takeru Kishimoto
Ra sân: Yuji Takahashi
81'
match goal 1 - 1 Thiago Santos Santana
Kiến tạo: Reon Yamahara
85'
match yellow.png Koya Kitagawa
Yuki Kusano
Ra sân: Mizuki Ando
match change
86'
Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi match yellow.png
90'
Takumi Kusumoto
Ra sân: Motoki Ohara
match change
90'
Kaiyo Yanagimachi
Ra sân: Fumiya Sugiura
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS Shimizu S-Pulse

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
6
 
Phạt góc
 
5
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
4
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
3
 
Sút ra ngoài
 
9
15
 
Sút Phạt
 
13
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
11
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
3
95
 
Pha tấn công
 
102
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Koji Homma
11
Yuki Kusano
5
Takumi Kusumoto
13
Shumpei Naruse
6
Kenshin Takagishi
30
Soki Tokuno
39
Kaiyo Yanagimachi
Mito Hollyhock Mito Hollyhock 4-4-2
4-2-3-1 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
28
Yamaguch...
42
Ishii
21
Yamada
24
Matsuda
19
Murata
14
Ohara
10
Maeda
22
Nagai
7
Takeda
34
Sugiura
9
Ando
57
Gonda
70
Hara
4
Takahash...
50
Suzuki
2
Yamahara
14
Shirasak...
3
Souza
11
Nakayama
33
Inui
10
Junior
9
Santana

Substitutes

15
Takeru Kishimoto
45
Koya Kitagawa
5
Kengo Kitazume
17
Benjamin Kololli
13
Kota Miyamoto
1
Takuo Okubo
28
Yutaka Yoshida
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Koji Homma 1
Yuki Kusano 11
Takumi Kusumoto 5
Shumpei Naruse 13
Kenshin Takagishi 6
Soki Tokuno 30
Kaiyo Yanagimachi 39
Mito Hollyhock Shimizu S-Pulse
15 Takeru Kishimoto
45 Koya Kitagawa
5 Kengo Kitazume
17 Benjamin Kololli
13 Kota Miyamoto
1 Takuo Okubo
28 Yutaka Yoshida

Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs Shimizu S-Pulse

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 2
9.67 Phạm lỗi 10.33
6 Phạt góc 6.33
57.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.8
2.1 Bàn thua 1.6
3.6 Sút trúng cầu môn 2.6
8.1 Phạm lỗi 9.3
4.5 Phạt góc 4.6
52.8% Kiểm soát bóng 52.7%
0.8 Thẻ vàng 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mito Hollyhock (0trận)
Chủ Khách
Shimizu S-Pulse (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0