FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos, 17h00 ngày 18/03
Mito Hollyhock
-0.25 0.96
+0.25 0.88
2.5 1.00
u 0.80
2.24
2.92
3.11
-0 0.96
+0 1.14
0.75 0.68
u 1.10
2.9
3.8
1.93
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos
Ra sân: Arata Watanabe
Kaina TanimuraRa sân: Dean David
Ryo MiyaichiRa sân: George Onaiwu
Ra sân: Mizuki Arai
Ra sân: Taishi Semba
Takuto KimuraRa sân: Riku Yamane
Jordy CrouxRa sân: Tomoki Kondo
Ra sân: Danilo Silva
Ra sân: Yoshiki Torikai
Taisei InoueRa sân: Kanta Sekitomi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS Yokohama Marinos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mito Hollyhock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mizuki Arai | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 8 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 70 | Matheus Leiria Dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 10 | Arata Watanabe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 2 | 82 | 7.4 | |
| 11 | Yoshiki Torikai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 2 | 71 | 7 | |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 7 | Sho Omori | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 52 | 77.61% | 4 | 1 | 79 | 7.6 | |
| 2 | Danilo Silva | Defender | 1 | 1 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 8 | 89 | 7.5 | |
| 24 | Kiichi Yamazaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 39 | Hayata Yamamoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 17 | Kenta Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 104 | 86 | 82.69% | 0 | 4 | 111 | 7.4 | |
| 29 | Keisuke Tada | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 11 | 47 | 8.2 | |
| 71 | Malick Fofana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 87 | Kishin Gokita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 6.3 |
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 44 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 51 | 6.4 | |
| 26 | Dean David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 5 | 54 | 7.3 | |
| 24 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 3 | 31 | 7 | |
| 2 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 0 | 68 | 7.8 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 34 | Takuto Kimura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 18 | George Onaiwu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 9 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 8 | 6.3 | |
| 19 | Tevis Alves | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 1 | 2 | 32 | 6.3 | |
| 13 | Taisei Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 31 | Ryoya Kimura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 35 | Kanta Sekitomi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 2 | 41 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

