Kết quả bóng đá trận Miyazaki vs RB Omiya Ardija, 17h00 ngày 04/10

Vòng 9
17:00 ngày 04/10/2026
Miyazaki
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
RB Omiya Ardija
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.86
0
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.98
Xỉu
1.82
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 8.4
2-0
14 12.5
2-1
9.4 31
3-1
21 86
3-2
26 56
4-2
66 61
4-3
111 101
0-0
11
1-1
6.3
2-2
12.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 9

KQBD Miyazaki vs RB Omiya Ardija hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Miyazaki vs RB Omiya Ardija, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Miyazaki vs RB Omiya Ardija, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Miyazaki vs RB Omiya Ardija hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Miyazaki vs RB Omiya Ardija

Miyazaki Miyazaki
Phút
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
18'
match yellow.png Yuta Toyokawa
Koji Okumura(Assists:Mahiro Ano) 1 - 0 match goal
45'
46'
match change Kaua Diniz
Ra sân: Yuta Toyokawa
54'
match change Kenyu Sugimoto
Ra sân: Yusei Ozaki
Yoko Iesaka match yellow.png
62'
66'
match change Ota Yamamoto
Ra sân: Hijiri Kato
82'
match goal 1 - 1 Kaua Diniz(Assists:Carlinhos Junior)
Ken Tshizanga Matsumoto
Ra sân: Mahiro Ano
match change
85'
Eisuke Watanabe
Ra sân: Yoko Iesaka
match change
85'
Ren Inoue
Ra sân: Kaiga Murakoshi
match change
89'
90'
match change Osamu Henry Iyoha
Ra sân: Kota Nakayama

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Miyazaki VS RB Omiya Ardija

Miyazaki Miyazaki
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
4
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Sút ra ngoài
 
12
15
 
Sút Phạt
 
11
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
291
 
Số đường chuyền
 
628
62%
 
Chuyền chính xác
 
82%
7
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Việt vị
 
0
95
 
Pha tấn công
 
86
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Takashi Abe
10
Ren Inoue
31
Ryoya Kimura
42
Ken Tshizanga Matsumoto
26
Shigeo Miyawaki
18
Ryo Sato
29
Yudai Tanaka
13
Soichiro Tsutsumi
5
Eisuke Watanabe
Miyazaki Miyazaki 4-2-3-1
4-3-3 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
1
Mogi
39
Shimokaw...
45
Tanaka
33
Kuroki
24
Matsumot...
14
Iesaka
8
Yamauchi
99
Murakosh...
47
Okumura
7
Ano
9
Hashimot...
24
Glover
37
Sekiguch...
88
Nishio
19
Ozaki
3
Kato
15
Nakayama
16
Kato
10
Toyokawa
11
Caprini
9
Junior
14
Izumi

Substitutes

13
Osamu Henry Iyoha
1
Takashi Kasahara
8
Kaua Diniz
44
Sunao Kidera
77
Yuzuki Kobayashi
49
Jelani McGhee
22
Rikiya Motegi
23
Kenyu Sugimoto
18
Ota Yamamoto
Đội hình dự bị
Miyazaki Miyazaki
Takashi Abe 15
Ren Inoue 10
Ryoya Kimura 31
Ken Tshizanga Matsumoto 42
Shigeo Miyawaki 26
Ryo Sato 18
Yudai Tanaka 29
Soichiro Tsutsumi 13
Eisuke Watanabe 5
Miyazaki RB Omiya Ardija
13 Osamu Henry Iyoha
1 Takashi Kasahara
8 Kaua Diniz
44 Sunao Kidera
77 Yuzuki Kobayashi
49 Jelani McGhee
22 Rikiya Motegi
23 Kenyu Sugimoto
18 Ota Yamamoto

Dữ liệu đội bóng:Miyazaki vs RB Omiya Ardija

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1
3.67 Phạt góc 5.33
0.33 Thẻ vàng 1.67
5 Sút trúng cầu môn 5.67
44.33% Kiểm soát bóng 60.33%
9.67 Phạm lỗi 12.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.4 Bàn thua 1.1
4.3 Phạt góc 4.7
0.8 Thẻ vàng 1.5
5.1 Sút trúng cầu môn 5.8
49.2% Kiểm soát bóng 57.9%
12.6 Phạm lỗi 11.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Miyazaki (9trận)
Chủ Khách
RB Omiya Ardija (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
1
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
2