FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs AIK Solna, 00h10 ngày 14/09

Vòng 18
00:10 ngày 14/09/2021
Mjallby AIF
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
AIK Solna
Địa điểm: Strandvallen
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃

VĐQG Thụy Điển » 11

KQBD Mjallby AIF vs AIK Solna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mjallby AIF vs AIK Solna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Mjallby AIF vs AIK Solna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mjallby AIF vs AIK Solna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Mjallby AIF vs AIK Solna

Mjallby AIF Mjallby AIF
Phút
AIK Solna AIK Solna
5'
match yellow.png Alexander Milosevic
Amin Sarr match yellow.png
34'
59'
match change Bojan Radulovic Samoukovic
Ra sân: Nicolas Marcelo Stefanelli
63'
match change Ebenezer Ofori
Ra sân: Bilal Hussein
63'
match change Nabil Bahoui
Ra sân: Erik Ring
Joel Nilsson
Ra sân: Viktor Gustafsson
match change
69'
Mamudo Moro
Ra sân: Amin Sarr
match change
80'
Andreas Blomqvist
Ra sân: David Sebastian Magnus Lofquist
match change
80'
87'
match change Tom Strannegard
Ra sân: Zak Elbouzedi
Enoch Kofi Adu
Ra sân: Elias Andersson
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mjallby AIF VS AIK Solna

Mjallby AIF Mjallby AIF
AIK Solna AIK Solna
4
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
8
12
 
Sút Phạt
 
14
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
13
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
113
 
Pha tấn công
 
97
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Noah Persson
8
Enoch Kofi Adu
9
Joel Nilsson
10
Mamudo Moro
6
Magnus Worts
23
Andreas Blomqvist
35
Samuel Brolin
Mjallby AIF Mjallby AIF 3-5-2
4-4-2 AIK Solna AIK Solna
13
Eriksson
15
Kricak
17
Garcia
4
Watson
5
Hodzic
22
Gustavss...
12
Lofquist
96
Andersso...
7
Gustafss...
16
Bergstro...
11
Sarr
15
Nordfeld...
33
Lustig
5
Milosevi...
4
Papagian...
25
Otieno
20
Elbouzed...
7
Larsson
8
Hussein
34
Ring
36
Goitom
9
Stefanel...

Substitutes

21
Bojan Radulovic Samoukovic
17
Ebenezer Ofori
10
Nabil Bahoui
23
Budimir Janosevic
32
Tom Strannegard
26
Yasin Ayari
3
Per Karlsson
Đội hình dự bị
Mjallby AIF Mjallby AIF
Noah Persson 26
Enoch Kofi Adu 8
Joel Nilsson 9
Mamudo Moro 10
Magnus Worts 6
Andreas Blomqvist 23
Samuel Brolin 35
Mjallby AIF AIK Solna
21 Bojan Radulovic Samoukovic
17 Ebenezer Ofori
10 Nabil Bahoui
23 Budimir Janosevic
32 Tom Strannegard
26 Yasin Ayari
3 Per Karlsson

Dữ liệu đội bóng:Mjallby AIF vs AIK Solna

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1.67
4 Bàn thua 1.67
4.33 Phạt góc 4.33
0.33 Thẻ vàng 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 5
51.33% Kiểm soát bóng 58.33%
4.33 Phạm lỗi 2.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.2
1.8 Bàn thua 1.8
4.1 Phạt góc 6.5
1.4 Thẻ vàng 2.7
5.4 Sút trúng cầu môn 5.2
52.7% Kiểm soát bóng 55%
9.5 Phạm lỗi 9.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mjallby AIF (20trận)
Chủ Khách
AIK Solna (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
4
0
HT-H/FT-T
2
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
0
3
0
3
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
1
2
5
0